Bản dịch của từ 羊枣昌歜 trong tiếng Việt

羊枣昌歜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊枣昌歜 (Tính từ)

yáng zǎo chāng chù
01

Sở thích riêng; sở thích cá nhân của mỗi người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊枣昌歜

yáng

zǎo

chāng

chù

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép