Bản dịch của từ 羊栏 trong tiếng Việt

羊栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊栏 (Danh từ)

yáng lán
01

Chuồng/lồng nuôi dê, cừu; bãi để nhốt đàn dê (từ Hán Việt: 'dương lan' = chuồng dê)

羊圈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊栏

yáng

lán

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép