Bản dịch của từ 羊毛套衫 trong tiếng Việt

羊毛套衫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊毛套衫 (Danh từ)

yáng máo tào shān
01

Áo len cổ chui; Áo len; áo khoác len

羊毛套衫是用羊毛制成的衣服,通常用于保暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊毛套衫

yáng

máo

tào

shān

羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép