Bản dịch của từ 羊毛脂 trong tiếng Việt

羊毛脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊毛脂 (Danh từ)

yáng máo zhī
01

Mỡ cừu

从羊毛中提取的脂质,常用于护肤品。

Ví dụ
02

Lanolin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊毛脂

yáng

máo

zhī

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép