Bản dịch của từ 羊水 trong tiếng Việt

羊水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊水 (Danh từ)

yáng shuǐ
01

Nước ối (nước trong nhau thai)

羊膜中的液体羊水能使胎儿不受外界的震荡,并能减少胎儿在子宫内活动时对孕妇的刺激

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊水

yáng

shuǐ

羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép