Bản dịch của từ 羊沟 trong tiếng Việt

羊沟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊沟 (Danh từ)

yáng gōu
01

Một con mương (kênh nhỏ) chảy qua vườn cung điện; mương trong khuôn viên cung đình

1.流经宫苑的沟渠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địa điểm xưa dùng để đấu gà (sân/ổ đấu gà cổ đại)

2.古代斗鸡之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊沟

yáng

gōu

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép