Bản dịch của từ 羊皮书 trong tiếng Việt

羊皮书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊皮书 (Danh từ)

yáng pí shū
01

Sách/giấy viết trên da cừu (da gia súc đã xử lý) — tức lá thư, sách làm bằng da thú (giống parchments), thường dùng để ghi chép/luật lệ quan trọng, cổ xưa.

在羊皮纸上写成的书。用羊皮或犊牛皮加工制成的羊皮纸,是公元前3世纪至公元13世纪欧洲各国的主要书写材料。14世纪起逐渐被纸张所代替,但仍有一些国家用它书写重要文件,以示庄重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊皮书

yáng

shū

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép