Bản dịch của từ 羊真孔草 trong tiếng Việt

羊真孔草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊真孔草 (Cụm từ)

yáng zhēn kóng cǎo
01

南朝宋羊欣擅长隶书,孔琳之草书,名重一时,并称为“羊真孔草”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊真孔草

yáng

zhēn

kǒng

cǎo

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
真一
真一酒
真个
真丹
真主
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
草上霜
草上飞
草丛
草人
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép