Bản dịch của từ 羊矢枣 trong tiếng Việt

羊矢枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊矢枣 (Danh từ)

yáng shí zǎo
01

Tên cây/loại quả cổ (xem “羊枣”), cổ văn: chỉ một loại quả giống táo hoặc táo tàu; thường gặp trong từ cổ/độc chữ

见“羊枣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊矢枣

yáng

shǐ

zǎo

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép