Bản dịch của từ 羊祸 trong tiếng Việt

羊祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊祸 (Danh từ)

yáng huò
01

Từ cổ/hiếm: họa liên quan đến dê; cũng viết là “羊旤” — một thuật ngữ cổ dùng chỉ tai họa hoặc điềm dữ liên quan đến dê (ít dùng)

1.亦作“羊旤”。

Ví dụ
02

Điềm xấu liên quan đến dê: cổ nhân xem hiện tượng kỳ lạ ở dê (dị thai, dịch bệnh…) là dấu hiệu báo tai họa

2.古人把羊怪胎等异常现象和羊的疾疫视作灾变的征兆,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊祸

yáng

huò

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép