Bản dịch của từ 羊羔酒 trong tiếng Việt

羊羔酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊羔酒 (Danh từ)

yáng gāo jiǔ
01

一种美酒。产于汾州,色白莹,饶风味。。元.陈以仁.存孝打虎.第一折:「渴饮羊羔酒,饥飡鹿脯干。」

Ví dụ
02

Con dê/lời gọi chung: con cừu non (cừu con); cũng gọi tắt là “羊羔

亦称为「羊羔」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊羔酒

yáng

gāo

jiǔ

羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép