Bản dịch của từ 羊肆 trong tiếng Việt

羊肆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊肆 (Danh từ)

yáng sì
01

Quán/buôn bán thịt cừu, cửa hàng bán dê/cừu

2.售羊的店铺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.古代祭祀所用的全羊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊肆

yáng

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép