Bản dịch của từ 羊肠坂 trong tiếng Việt

羊肠坂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊肠坂 (Danh từ)

yáng cháng bǎn
01

Tên cổ xưa của một con đường/núi đèo quanh co như ruột cừu; chỉ những dốc hoặc khe núi ngoằn ngoèo (có hai nơi gọi vậy ở Sơn Tây cũ, nay thuộc tỉnh Sơn Tây/Thiểm Bắc và Tấn Thành).

古坂道名。萦曲如羊肠,故称。有两处:一在今山西省壶关县东南;一在今山西省晋城市南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊肠坂

yáng

cháng

bǎn

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
肠套叠
肠子
肠断
坂坻
坂崄
坂田
坂险
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép