Bản dịch của từ 羊肠小道 trong tiếng Việt

羊肠小道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊肠小道 (Danh từ)

yáng cháng xiǎo dào
01

Con đường nhỏ, ngoằn ngoèo và rất hẹp (thường là đường mòn trên núi); chữ Hán Việt: dương trường tiểu đạo để gợi nhớ hình ảnh đường nhỏ như ruột lợn () cuộn lại.

曲折而极窄的路(多指山路)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊肠小道

yáng

cháng

xiǎo

dào

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
肠套叠
肠子
肠断
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép