Bản dịch của từ 羊肠线 trong tiếng Việt

羊肠线

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊肠线 (Cụm từ)

yáng cháng xiàn
01

用羊肠做原料制成的线。有取羊肠易被吸收的特点而制成者,为外科缝合刀口之用;有取羊肠的弹性﹑韧性特点而制成者,为作羽毛球拍弦之用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊肠线

yáng

cháng

xiàn

线

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
肠套叠
肠子
肠断
线儿
线呢
线团
线圈
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép