Bản dịch của từ 羊肠鸟道 trong tiếng Việt

羊肠鸟道

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊肠鸟道 (Cụm từ)

yáng cháng niǎo dào
01

形容山路狭窄,曲折而险峻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊肠鸟道

yáng

cháng

niǎo

dào

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
肠套叠
肠子
肠断
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép