Bản dịch của từ 羊胛熟 trong tiếng Việt

羊胛熟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊胛熟 (Cụm từ)

yáng jiǎ shú
01

《新唐书.回鹘传下.骨利干》:“骨利干,处瀚海北……又北度海,则昼长夜短。日入烹羊胛,熟,东方已明,盖近日出处也。”后用“羊胛熟”形容时间短促。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊胛熟

yáng

jiǎ

shú

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
胛子
胛肢窝
胛骨
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép