Bản dịch của từ 羊脂球 trong tiếng Việt

羊脂球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊脂球 (Danh từ)

yáng zhī qiú
01

羊脂球》—莫泊桑的短篇小说(1880),讲述普法战争期间一名妓女羊脂球与上等人同车逃难最后被人轻蔑对待的故事可记为文学作品名/短篇小说

短篇小说。法国莫泊桑作于1880年。普法战争中,普军占领卢昂城后,有九个“上等人”和妓女羊脂球结伴向勒阿弗尔港转移。马车途经多特镇时,一普军军官要羊脂球陪他过夜,否则全部旅客都将被扣。羊脂球坚决拒绝,但因奈何不得同车人的软硬兼施,只好就范。事后,同车人却对羊脂球倍加轻蔑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊脂球

yáng

zhī

qiú

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
球事
球仗
球体
球冠
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép