Bản dịch của từ 羊角灯 trong tiếng Việt
羊角灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
羊角灯 (Danh từ)
【yáng jiǎo dēng】
01
Đèn có chao làm từ sừng/các mảnh giống sừng, hình dáng như sừng dê (chao trong/ bán trong suốt).
用透明角材料做罩的灯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊角灯
yáng
羊
jiǎo
角
dēng
灯
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
角争
角亢
角人
角仗
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦍋, 𦍌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輰
諹
炀
钖
玚
陽
昜
㟅
暘
颺
旸
䬗
䔗
䛠
详
絴
佭
夅
䇨
䜶
翔
瓨
栙
㟄
羹
䍸
羧
羚
羥
䍪
羚
羴
䍴
羍
羲
羷
𠖲
行
伅
妁
匠
屸
伎
刘
𠇁
圴
庅
团
羊肉
绵羊
羊毛
山羊
羊绒
羊驼
牧羊
羊城
羚羊
放羊
