Bản dịch của từ 羊说 trong tiếng Việt

羊说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊说 (Danh từ)

yáng shuō
01

Tên người (古代人名),即屠羊说一人名

人名。即屠羊说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊说

yáng

shuō

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép