Bản dịch của từ 羊负来 trong tiếng Việt
羊负来
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
羊负来 (Danh từ)
【yáng fù lái】
01
Bí danh của một loài thực vật (Xanthium lucidum) cũng ám chỉ những thứ đi theo nó; tên của cây được ghi trong sách thuốc của Trung Quốc.
苍耳的别名。北魏贾思勰《齐民要术.五谷果蓏菜茹非中国物产者》:“《博物志》:‘洛中有人驱羊入蜀,胡枲子着羊毛,蜀人种之,曰羊负来。’故今人亦以名枲耳也。”后用以指相随而来的事物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊负来
yáng
羊
fù
负
lái
来
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
负义
负义忘恩
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦍋, 𦍌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輰
諹
炀
钖
玚
陽
昜
㟅
暘
颺
旸
䬗
䔗
䛠
详
絴
佭
夅
䇨
䜶
翔
瓨
栙
㟄
羹
䍸
羧
羚
羥
䍪
羚
羴
䍴
羍
羲
羷
𠖲
行
伅
妁
匠
屸
伎
刘
𠇁
圴
庅
团
羊肉
绵羊
羊毛
山羊
羊绒
羊驼
牧羊
羊城
羚羊
放羊
