Bản dịch của từ 羊踏菜园 trong tiếng Việt

羊踏菜园

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊踏菜园 (Tính từ)

yáng tà cài yuán
01

Ăn chay thỉnh thoảng ăn mặn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊踏菜园

yáng

cài

yuán

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
菜农
菜刀
园丁
园亭
园令
园公
园区
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép