Bản dịch của từ 羊蹄 trong tiếng Việt
羊蹄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
羊蹄 (Danh từ)
【yáng tí】
01
Một loài cây thuộc họ Lèo (蓼科), thân thảo nhiều năm; rễ củ vàng, có thể làm thức ăn gia súc (heo), chiết xuất nhựa (栲胶) và dùng làm thuốc cầm máu, thông tiện, giải độc
蓼科。多年生草本。根粗大,黄色。春夏间开淡绿色花。产于中国长江以南地区。可作猪饲料。根可制栲胶;也可入药,能止血、通便、解毒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊蹄
yáng
羊
tí
蹄
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
蹄囓
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦍋, 𦍌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輰
諹
炀
钖
玚
陽
昜
㟅
暘
颺
旸
䬗
䔗
䛠
详
絴
佭
夅
䇨
䜶
翔
瓨
栙
㟄
羹
䍸
羧
羚
羥
䍪
羚
羴
䍴
羍
羲
羷
𠖲
行
伅
妁
匠
屸
伎
刘
𠇁
圴
庅
团
羊肉
绵羊
羊毛
山羊
羊绒
羊驼
牧羊
羊城
羚羊
放羊
