Bản dịch của từ 羊陆 trong tiếng Việt
羊陆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
羊陆 (Danh từ)
【yáng lù】
01
Tên hợp thành chỉ hai nhân vật lịch sử: Dương Hổ (羊祜) và Lục Kháng (陆抗) — ám chỉ mối quan hệ giao thiệp, đối diện nhưng hòa nhã, được khen ngợi trong sử liệu (tức mối giao lưu quân sự và ngoại giao giữa hai bên).
晋羊祜都督荆州诸军事,与吴将陆抗对峙,二人互无疑忌,使命交通,友好往来,为后人所称许。事见《晋书.羊祜传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊陆
yáng
羊
lù
陆
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
陆上
陆业
陆丽
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦍋, 𦍌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輰
諹
炀
钖
玚
陽
昜
㟅
暘
颺
旸
䬗
䔗
䛠
详
絴
佭
夅
䇨
䜶
翔
瓨
栙
㟄
羹
䍸
羧
羚
羥
䍪
羚
羴
䍴
羍
羲
羷
𠖲
行
伅
妁
匠
屸
伎
刘
𠇁
圴
庅
团
羊肉
绵羊
羊毛
山羊
羊绒
羊驼
牧羊
羊城
羚羊
放羊
