Bản dịch của từ 羊雍 trong tiếng Việt

羊雍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊雍 (Danh từ)

yáng yōng
01

Tên người trong truyền thuyết (杨伯雍),相传在田间种玉的古人见晋·干宝搜神记》)

传说中的人名,即杨伯雍,相传曾于田中种玉。事见晋干宝《搜神记》卷十一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊雍

yáng

yōng

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
雍人
雍台
雍和
雍和宫
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép