Bản dịch của từ 羊鼻公 trong tiếng Việt

羊鼻公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊鼻公 (Danh từ)

yáng bí gōng
01

Một tên gọi mỉa mai do Đường Thái Tông gọi để trêu Lý Nguyên (魏征) — hàm ý “mũi dê” (châm biếm tính thẳng thắn, sắc bén của viên quan)

唐太宗对魏征的戏称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊鼻公

yáng

gōng

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép