Bản dịch của từ 羋 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

(Từ tượng thanh)

01

Họ của tổ tiên nước Sở thời Xuân Thu (một họ cổ, giúp nhớ lịch sử Trung Hoa)

春秋時楚國祖先的族姓

Ví dụ
02

Âm thanh kêu của con cừu (giống tiếng 'mê' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cừu kêu như vậy)

同「咩」。象聲詞

Ví dụ
羋
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
咩, 哶, 芈, 𠴟, 𦬒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép