Bản dịch của từ 羌族 trong tiếng Việt
羌族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
羌族 (Danh từ)
【qiāng zú】
01
Dân tộc Khương (dân tộc thiểu số ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)
中国少数民族之一,分布在四川
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌族
qiāng
羌
zú
族
Các từ liên quan
羌帖
羌年
羌戎
羌无故实
羌煮
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗆
獇
嗴
椌
蜣
鎗
鏘
戕
蹡
腔
蹌
锵
羚
羛
羯
䍸
䍶
䍧
䍼
羰
羢
羷
䍴
䍪
𠇹
㠹
肚
忡
陇
尫
旴
评
㕱
迓
忶
纱
羌族
羌活
若羌
山羌
羌笛
羌鹫
若羌县
羌无故实
叶尔羌河
