Bản dịch của từ 羌无故实 trong tiếng Việt
羌无故实
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
羌无故实 (Thành ngữ)
【qiāng wú gù shí】
01
Không có cơ sở thực tế
没有实质内容的事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌无故实
qiāng
羌
wú
无
gù
故
shí
实
Các từ liên quan
羌帖
羌年
羌戎
羌族
羌煮
无一不备
无一不知
无一可
无一时
故世
故业
故主
故义
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗆
獇
嗴
椌
蜣
鎗
鏘
戕
蹡
腔
蹌
锵
羚
羛
羯
䍸
䍶
䍧
䍼
羰
羢
羷
䍴
䍪
𠇹
㠹
肚
忡
陇
尫
旴
评
㕱
迓
忶
纱
羌族
羌活
若羌
山羌
羌笛
羌鹫
若羌县
羌无故实
叶尔羌河
