Bản dịch của từ 羌笛 trong tiếng Việt

羌笛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

羌笛 (Danh từ)

qiāng dí
01

Sáo Khương (loại sáo truyền thống của dân tộc Khương)

羌族的管乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌笛

qiāng

Các từ liên quan

羌帖
羌年
羌戎
羌族
羌无故实
笛卡儿坐标
笛子
羌
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Các biến thể:
㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
Hình thái radical:
⿸,⺶,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép