Bản dịch của từ 美中不足 trong tiếng Việt

美中不足

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美中不足 (Thành ngữ)

měi zhōng bù zú
01

Nói chung tốt nhưng vẫn còn thiếu sót; nhìn tổng thể ổn nhưng có khuyết điểm nhỏ

大体很好,但还有不足。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美中不足

měi

zhōng

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美丽
美举
美事
中丁
中上
中下
中不溜
中专
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép