Bản dịch của từ 美人 trong tiếng Việt

美人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美人 (Danh từ)

měi rén
01

Người có dung mạo đẹp; thường chỉ phụ nữ (mỹ nhân = người đẹp)

1.容貌美丽的人。多指女子。

Ví dụ
02

Ẩn dụ chỉ người trên, bề trên (như chỉ vua, chúa; tôn xưng người quyền cao) — nghĩa mượn từ “mỹ nhân” nhưng ở đây là ‘người cao quý, chủ’

2.喻君上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người phẩm hạnh/đức hạnh tốt; người có đạo đức, tính cách đẹp

3.品德美好的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mỹ nhân: danh xưng chỉ phi tần, mỹ nữ trong cung (thường là tôn xưng cho các phi tần).

4.妃嫔的称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Người đẹp; mỹ nhân (thường chỉ phụ nữ xinh đẹp, trang trọng/đi vào văn chương)

(2) 美女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Người có phẩm đức cao, người hiền lương; (cổ) bậc nhân giả, người tài đức

(3) 品德高尚的人;贤人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美人

měi

rén

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép