Bản dịch của từ 美人拳 trong tiếng Việt
美人拳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美人拳 (Danh từ)
【měi rén quán】
01
Một loại cái dùi/chiếc búa nhỏ bằng da hoặc gỗ dùng để đấm, chấm vào chân, lưng, eo cho người già (dùng để matxa, thúc lưu thông khí huyết).
一种为老人搥腿或搥腰背用的皮制或木制的小锤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美人拳
měi
美
rén
人
quán
拳
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
