Bản dịch của từ 美人胎子 trong tiếng Việt

美人胎子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美人胎子 (Danh từ)

měi rén tāi zǐ
01

Sắc đẹp bẩm sinh; người vốn đã có dung mạo xinh đẹp từ khi sinh ra (thường nói về con gái).

天生的美人模样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美人胎子

měi

rén

tāi

zi

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép