Bản dịch của từ 美人计 trong tiếng Việt

美人计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美人计 (Danh từ)

měi rén jì
01

Mưu kế dùng sắc đẹp dụ người sa lưới; kế (trong) Tam thập lục kế: lợi dụng mỹ nhân để lừa lọc, quyến rũ đối phương.

三十六计之一,用美人引诱人上当。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美人计

měi

rén

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép