Bản dịch của từ 美价 trong tiếng Việt

美价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美价 (Danh từ)

měi jià
01

Giá cao; giá đắt (thường dùng trong văn ngôn, Hán Việt: “mỹ giá” = giá tốt/đắt tốt nhưng ở đây nghĩa là giá cao)

1.善价,高价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng tốt, danh tiếng đẹp; danh tiếng hay được ca ngợi (Hán-Việt: mỹ giá = 'giá' = tiếng nói, tiếng tăm)

2.美好的声价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美价

měi

jià

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
价人
价位
价例
价值
价值尺度
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép