Bản dịch của từ 美利坚人 trong tiếng Việt
美利坚人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美利坚人 (Danh từ)
【měi lì jiān rén】
01
Người Mỹ gốc châu Âu/đa số dân cư của Hoa Kỳ (chỉ chung dân chủ yếu của Mỹ); có thể bao gồm cộng đồng ở Canada, Mexico; Hán-Việt: 'Mỹ lợi kiền nhân'(Mỹ lợi kiền = Mỹ Quốc)
美国的主体民族。另有少数分布在加拿大、墨西哥等国。约1.8亿人(1985年)。通用英语。信基督教新教和天主教。工业中,原子、空间技术等尖端工业和军火生产占很大比重。农业以种植小麦、玉米、大豆、棉花为主。畜牧业也很发达,机械化程度很高。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美利坚人
měi
美
lì
利
jiān
坚
rén
人
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
坚不可摧
坚信
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
