Bản dịch của từ 美利坚合众国 trong tiếng Việt

美利坚合众国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美利坚合众国 (Danh từ)

měi lì jiān hé zhòng guó
01

亦称为「亚美利加」。

Ví dụ
02

Hợp chúng quốc Mỹ; tên chính thức của nước Mỹ (viết đầy đủ, tương đương với “Hoa Kỳ”/“Mỹ”)

简称为「美国」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quốc: Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (Mỹ) — quốc gia ở Bắc Mỹ, kinh tế mạnh, đa chủng, thủ đô Washington, D.C.

国名。位于北美洲中部,北界加拿大,南界墨西哥及墨西哥湾,东临大西洋,西濒太平洋。面积九百三十七万二千六百一十四平方公里,人口约二亿四千八百七十九万。首都为华盛顿特区(Washington, D.C.)。信仰基督教、天主教,主要语言为英语。于西元一七七六年七月四日独立。种族复杂,天然资源丰富,农业和工业都很发达,玉米是最重要作物。美国具有世界最大的贸易量,主要输出为机械、汽车、棉花、通讯器材等。币制为美金(U.S.Dollar)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美利坚合众国

měi

jiān

zhòng

guó

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép