Bản dịch của từ 美利奴羊毛 trong tiếng Việt
美利奴羊毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美利奴羊毛 (Danh từ)
【měi lì nú yáng máo】
01
Len Merino — loại len mịn cao cấp lấy từ giống cừu Merino, sợi rất mượt, đàn hồi tốt, màu trắng sáng, thường dùng làm nguyên liệu dệt vải cao cấp
美利奴细毛羊所产的细羊毛。是细羊毛中品质最优良的一种。品质支数60美利奴羊毛80支,强力高,弹性好,手感柔软,色泽洁白,光泽柔和,具有良好的缩绒性。是精纺、高档粗纺毛织品的优良原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美利奴羊毛
měi
美
lì
利
nú
奴
yáng
羊
máo
毛
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
羊体嵇心
羊倌
羊傅
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
