Bản dịch của từ 美制 trong tiếng Việt

美制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美制 (Danh từ)

měi zhì
01

Hệ thống đo lường Mỹ

指人或事物获得公众信任、好感和欢迎的程度,如 “有些旅行社导游的美誉度亟待提升” ,是用于衡量形象、口碑的词汇

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美制

měi

zhì

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép