Bản dịch của từ 美器 trong tiếng Việt

美器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美器 (Danh từ)

měi qì
01

Đồ dụng tinh mỹ; đồ dùng, dụng cụ làm đẹp hoặc chế tác tinh xảo (Hán-Việt: 'mỹ' = đẹp, 'khí' = dụng cụ)

1.精美的器具。

Ví dụ
02

Ẩn dụ chỉ người có đức tài, nhân tài (người đáng quý như 'mỹ khí' — vật tốt); Hán Việt: 'mỹ' (đẹp), 'khí' (bảo vật/tài năng)

2.喻贤才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美器

měi

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
器世间
器业
器乐
器二不匮
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép