Bản dịch của từ 美国宇航局 trong tiếng Việt

美国宇航局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美国宇航局 (Danh từ)

měi guó yǔ háng jú
01

NASA

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ quan hàng không vũ trụ Mỹ

负责美国航天活动和探索的机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美国宇航局

měi

guó

háng

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép