Bản dịch của từ 美国防止欺诈法 trong tiếng Việt

美国防止欺诈法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美国防止欺诈法 (Cụm từ)

měi guó fáng zhǐ qī zhà fǎ
01

Luật chống gian lận liên bang của Mỹ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美国防止欺诈法

měi

guó

fáng

zhǐ

zhà

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép