Bản dịch của từ 美声 trong tiếng Việt

美声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美声 (Danh từ)

měi shēng
01

Giọng hát đẹp; âm thanh du dương, êm tai (thường chỉ giọng ca hoặc âm thanh có âm sắc mỹ lệ).

1.美妙的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Danh tiếng tốt về tiếng nói/âm thanh; tiếng tăm hay (thường chỉ giọng nói hoặc danh vọng được ca ngợi)

2.良好的声名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美声

měi

shēng

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép