Bản dịch của từ 美声唱法 trong tiếng Việt
美声唱法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美声唱法 (Danh từ)
【měi shēng chàng fǎ】
01
Kỹ thuật thanh nhạc kiểu Ý thế kỷ 17–19: nối âm mượt mà, trang trí bằng hoa văn (ornamentation), điều khiển giọng với độ mạnh nhiều tầng; tức 'điệu hát theo phong cách bel canto'.
17世纪产生于意大利的一种演唱风格。特点为:音与音的连接平滑匀称,经过句、花腔装饰乐句等轻灵流丽,对声音强度有严格而多层次的控制。盛行于17、18世纪及19世纪初。1850年前后趋于衰落。但某些特点仍保留在此后的意大利声乐艺术中,并有发展。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美声唱法
měi
美
shēng
声
chàng
唱
fǎ
法
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
唱义
唱书
法不徇情
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
