Bản dịch của từ 美女者丑妇之仇 trong tiếng Việt

美女者丑妇之仇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美女者丑妇之仇 (Thành ngữ)

méi nǚ zhě chǒu fù zhī chóu
01

美女是丑妇的仇人舊時用來比喻賢良的人與奸邪的人互為對立互相仇視即賢臣是奸臣的敵人)。可理解為善惡對立彼此為仇”。

美女是丑妇的仇人。旧时比喻贤臣是奸臣的仇敌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美女者丑妇之仇

měi

zhě

chǒu

zhī

chóu

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
之个
之乎者也
之任
之前
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép