Bản dịch của từ 美孜孜 trong tiếng Việt

美孜孜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美孜孜 (Tính từ)

měi zī zī
01

Vẻ mặt vui sướng, mãn nguyện; nét mặt hớn hở nội tâm (thường nhẹ nhàng, tự nhiên)

形容内心欣喜﹑畅快的神态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美孜孜

měi

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
孜孜不倦
孜孜不已
孜孜不怠
孜孜不懈
孜孜不辍
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép