Bản dịch của từ 美官 trong tiếng Việt

美官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美官 (Danh từ)

měi guān
01

Quan chức cao có lộc lớn; viên chức quyền thế, hưởng bổng lộc hậu

2.位高禄厚之官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quan chức chính trực, chức thanh nhã (đương chức điều hành, giữ chức vụ thanh liêm)

1.清要之职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美官

měi

guān

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép