Bản dịch của từ 美实 trong tiếng Việt

美实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美实 (Danh từ)

měi shí
01

Hoa quả, sản vật tươi tốt, quả ngon, có nhiều thịt (tức: quả thực, phong phú)

1.丰美的食物或果实。

Ví dụ
02

Thành tích/hiệu quả tốt đẹp; công tích mỹ mãn (chỉ kết quả tốt, đáng khen)

2.美好的业绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美实

měi

shí

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép