Bản dịch của từ 美容术 trong tiếng Việt

美容术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美容术 (Danh từ)

měi róng shù
01

Kỹ thuật trang điểm, làm đẹp mặt (nghệ thuật/biện pháp để cải thiện diện mạo khuôn mặt)

为人面部化妆的技术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美容术

měi

róng

shù

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
容与
容乞
容人
容仪
容众
术业
术人
术士
术士冠
术学
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép